Pin lithium LiFePO4 xếp chồng 48V 100Ah
| Số hiệu mẫu | Sự miêu tả | Cấu hình | |
| Số lượng pin (chiếc) | Công suất hệ thống | ||
| Apollo 48100-H | Pin LiFePO4 5KWh 48V100Ah, có thể xếp chồng, loại Horizon | 1 | 5KWh |
| 2 | 10KWh | ||
| 3 | 15KWh | ||
| 4 | 20KWh | ||
| 5 | 25KWh | ||
| 6 | 30KWh | ||
| 7 | 35KWh | ||
| 8 | 40KWh | ||
| Apollo 48100-V | Pin LiFePO4 5KWh 48V100Ah, có thể xếp chồng, loại thẳng đứng | 1 | 5KWh |
| 2 | 10KWh | ||
| 3 | 15KWh | ||
| 4 | 20KWh | ||
Tính năng sản phẩm
Mô tả kỹ thuật
| NGƯỜI MẪU | Apollo 48100H | Apollo 48100V |
| Loại pin | LiFePO4 (pin lithium sắt phosphate) | |
| Công suất danh nghĩa | 100Ah | |
| Điện áp danh định | 51,2V | |
| Tổng năng lượng | 5120 | |
| Điện áp cắt sạc | 57,6V | |
| Điện áp cắt xả | 40V | |
| Dòng điện sạc | Tối đa 100A | |
| Dòng xả | Tối đa 100A | |
| Chế độ giao tiếp | RS485, CÓ THỂ | |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP20 | |
| Khả năng mở rộng | tối đa 8 cái song song | tối đa 4 cái song song |
| Tuổi thọ (80% DOD) | ≥6000 chu kỳ, 25°C | |
| Biến tần tương thích | Goodwe, Victron, SMA, Kosta, Fronius, Solis, Growatt, Sofar, Deye, Solar Ark, Outtback, Voltronic, Pylontech tùy chọn, nhiều thương hiệu khác sẽ được công bố | |
| Môi trường làm việc | -20°C-60°C, | |
| Môi trường lưu trữ | -20°C〜50°C, | |
| Độ cao hoạt động |
| |
| Thiết kế cuộc sống | 15 năm | |
| Thời hạn bảo hành | 5 năm, 10 năm tùy chọn | |
Mẹo về pin Lithium
Kiểm tra pin lithium-ion là rất quan trọng để đảm bảo tính an toàn, hiệu suất và độ tin cậy của pin. Các thử nghiệm khác nhau được tiến hành trong suốt vòng đời của pin, từ phát triển và sản xuất đến sử dụng cuối cùng. Sau đây là các khía cạnh và phương pháp chính của thử nghiệm pin lithium-ion:
1. Kiểm tra hiệu suất
A. Kiểm tra năng lực
● Mục đích: Đo dung lượng thực tế của pin theo ampe-giờ (Ah) hoặc watt-giờ (Wh).
● Phương pháp: Sạc đầy pin rồi xả ở dòng điện không đổi cho đến khi đạt đến điện áp cắt quy định. Dung lượng xả được ghi lại.
B. Kiểm tra vòng đời
● Mục đích: Xác định số chu kỳ sạc-xả mà pin có thể trải qua trước khi dung lượng của pin giảm xuống dưới một tỷ lệ phần trăm nhất định so với dung lượng ban đầu.
● Phương pháp: Sạc và xả pin nhiều lần trong điều kiện được kiểm soát, ghi lại dung lượng sau mỗi chu kỳ.
C. Kiểm tra hiệu quả
● Mục đích: Đánh giá hiệu suất khứ hồi của pin, là tỷ lệ giữa năng lượng đầu ra và năng lượng đầu vào.
● Phương pháp: Đo năng lượng cần thiết để sạc pin và năng lượng mà pin cung cấp trong quá trình xả.
2. Kiểm tra an toàn
A. Kiểm tra quá tải
● Mục đích: Đánh giá hoạt động và độ an toàn của pin khi sạc vượt quá giới hạn điện áp tối đa.
● Phương pháp: Sạc pin đến điện áp cao hơn mức tối đa quy định và quan sát bất kỳ phản ứng bất lợi nào như quá nhiệt, rò rỉ hoặc nổ.
B. Kiểm tra ngắn mạch
● Mục đích: Đánh giá phản ứng của pin khi xảy ra hiện tượng đoản mạch trực tiếp.
● Phương pháp: Làm ngắn mạch các cực của pin bằng kết nối có điện trở thấp và theo dõi nhiệt độ tăng, điện áp giảm và các mối nguy hiểm tiềm ẩn.
C. Thử nghiệm chạy trốn nhiệt
● Mục đích: Xác định phản ứng của pin với nhiệt độ cao và khả năng xảy ra hiện tượng mất kiểm soát nhiệt.
● Phương pháp: Tiếp xúc pin với nhiệt độ cao và theo dõi hoạt động của pin, tìm kiếm dấu hiệu rò rỉ, cháy hoặc nổ.
D. Thử nghiệm nghiền
● Mục đích: Đánh giá độ an toàn của pin khi chịu biến dạng cơ học hoặc va đập.
● Phương pháp: Tác dụng lực nghiền quy định vào pin và quan sát xem có rò rỉ, vỡ hoặc cháy không.
3. Kiểm tra môi trường
A. Kiểm tra chu kỳ nhiệt độ
● Mục đích: Đánh giá hiệu suất và độ bền của pin trong điều kiện nhiệt độ khác nhau.
● Phương pháp: Cho pin hoạt động ở nhiệt độ cao và thấp rồi đo dung lượng và độ ổn định điện áp của pin.
B. Kiểm tra độ ẩm
● Mục đích: Đánh giá khả năng chống chịu của pin với môi trường có độ ẩm cao.
● Phương pháp: Để pin tiếp xúc với điều kiện độ ẩm cao và theo dõi tình trạng ăn mòn, rò rỉ hoặc suy giảm hiệu suất.
C. Kiểm tra mô phỏng độ cao
● Mục đích: Kiểm tra hiệu suất của pin ở độ cao lớn, nơi có áp suất không khí thấp.
● Phương pháp: Đặt pin vào buồng áp suất thấp để mô phỏng điều kiện ở độ cao lớn và quan sát những thay đổi về hiệu suất hoặc độ an toàn.
4. Kiểm tra điện
A. Kiểm tra điện trở bên trong
● Mục đích: Đo điện trở bên trong của pin, yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và khả năng tỏa nhiệt của pin.
● Phương pháp: Áp dụng dòng điện xoay chiều nhỏ và đo độ sụt áp thu được hoặc sử dụng phương pháp một chiều bằng cách áp dụng dòng điện xung và đo độ sụt áp.
B. Kiểm tra tốc độ sạc/xả
● Mục đích: Đánh giá khả năng sạc và xả của pin ở các tốc độ khác nhau.
● Phương pháp: Sạc và xả pin ở nhiều mức dòng điện khác nhau (mức C) và đo dung lượng, điện áp và nhiệt độ.
5. Kiểm tra lão hóa và suy thoái
A. Kiểm tra tuổi thọ của Lịch
● Mục đích: Đánh giá hiệu suất của pin theo thời gian trong điều kiện được kiểm soát, ngay cả khi không được sạc thường xuyên.
● Phương pháp: Bảo quản pin ở nhiệt độ và trạng thái sạc cụ thể, định kỳ đo dung lượng và điện trở bên trong.
B. Kiểm tra lão hóa tăng tốc
● Mục đích: Đẩy nhanh quá trình lão hóa để đánh giá nhanh hiệu suất và sự suy thoái lâu dài.
● Phương pháp: Cho pin tiếp xúc với nhiệt độ cao và tốc độ sạc/xả cao.
6. Kiểm tra sự tuân thủ tiêu chuẩn
A. Tiêu chuẩn quản lý
● Mục đích: Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất quốc tế và quốc gia.
● Tiêu chuẩn: Các tiêu chuẩn chung bao gồm UL 1642, IEC 62133, UN 38.3 và các tiêu chuẩn khác dành riêng cho giao thông vận tải, điện tử tiêu dùng và ứng dụng công nghiệp.
● Phương pháp: Tiến hành thử nghiệm theo quy định của các tiêu chuẩn này, bao gồm nhiều tiêu chí về an toàn và hiệu suất.
Việc kiểm tra toàn diện pin lithium-ion là điều cần thiết để xác minh tính an toàn, hiệu suất và độ tin cậy của chúng. Các loại thử nghiệm khác nhau, bao gồm thử nghiệm hiệu suất, an toàn, môi trường, điện, lão hóa và tuân thủ tiêu chuẩn, cung cấp đánh giá toàn diện về chất lượng pin. Việc tuân thủ các giao thức và tiêu chuẩn thử nghiệm đã thiết lập đảm bảo rằng pin lithium-ion đáp ứng các yêu cầu cần thiết cho các ứng dụng dự định của chúng, do đó nâng cao độ tin cậy và sự an toàn của người dùng.
mô tả2







