0102030405
Ắc quy ô tô ion natri H6 45Ah 12 volt 780A CCA
Tính năng sản phẩm
▶ Hiệu suất nhiệt độ thấp tuyệt vời, có thể hoạt động bình thường ngay cả ở nhiệt độ -40°C;
▶ Tuổi thọ cực cao, lên tới 3.000 chu kỳ và ít nhất 100.000 chu kỳ khởi động-dừng;
▶ Khả năng sạc và xả nhanh;
▶ Độ ổn định tốt và độ an toàn cao;
▶ Thân thiện với môi trường, có dấu chân sinh thái nhỏ hơn so với pin lithium.
Mô tả kỹ thuật
| Số hiệu mẫu: | SINH HỌC-1245H6 |
|
|
| danh nghĩaĐiện áp: | 12V | danh nghĩaCsự nhanh nhẹn: | 45Ah |
| Đánh giá công suất: | 540Wh | Tuổi thọ: | 3000 chu kỳ |
| CCC: | 780A | Self Xả: |
|
| Dòng điện khởi động: | 675A | Dòng điện cực đại: | 1350A |
| Bảo vệ chống xâm nhập: | IP65 | Nhiệt độ làm việc.: | -40 ~ 80℃ |
| Kích thước: | 280x176x185mm | Cân nặng: | Xấp xỉ 9,1KG |
Mẹo về pin natri
Pin natri-ion đang ngày càng được ưa chuộng như một giải pháp thay thế khả thi cho các ứng dụng khởi động ô tô, vốn trước đây do pin axit chì và gần đây hơn là pin lithium sắt phosphate (LiFePO4) thống trị. Mỗi công nghệ pin đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, khiến việc so sánh trở nên cần thiết để hiểu được tiềm năng của SIB trong lĩnh vực này.
So sánh với Pin Axit Chì
Ắc quy chì-axit đã trở thành tiêu chuẩn cho các ứng dụng khởi động ô tô trong nhiều thập kỷ do chi phí thấp và quy trình sản xuất được thiết lập tốt. Chúng cung cấp dòng điện cao để khởi động động cơ và có tuổi thọ chu kỳ mạnh mẽ. Tuy nhiên, ắc quy chì-axit nặng và có mật độ năng lượng tương đối thấp, điều này hạn chế hiệu quả của chúng trong các loại xe hiện đại đòi hỏi các thành phần nhẹ.
Ngược lại, pin natri-ion có lợi thế đáng kể về trọng lượng trong khi vẫn duy trì được công suất đầu ra cạnh tranh. SIB cũng thân thiện với môi trường hơn vì natri có nhiều và không độc hại so với chì, gây ra các mối nguy hiểm cho môi trường và các mối quan ngại về quy định. Ngoài ra, SIB có tuổi thọ chu kỳ dài hơn và hiệu suất tốt hơn ở nhiệt độ khắc nghiệt, giải quyết một số hạn chế của pin axit chì.
So sánh với Pin LiFePO4
Khi so sánh với pin LiFePO4, vốn nổi tiếng về độ an toàn, ổn định và tuổi thọ dài hơn, pin natri-ion vừa có thách thức vừa có cơ hội. Pin LiFePO4 đã trở nên phổ biến trong các ứng dụng khởi động do độ ổn định nhiệt tuyệt vời và khả năng cung cấp dòng điện xả cao. Tuy nhiên, chúng đắt hơn pin axit chì, có thể là rào cản đối với việc áp dụng rộng rãi ở các thị trường có ngân sách hạn hẹp.
Pin natri-ion, mặc dù hiện có mật độ năng lượng thấp hơn pin LiFePO4, đang có những bước tiến trong việc cải thiện hiệu suất. Đầu tiên, Xếp hạng an toàn của chúng cao hơn đáng kể so với pin LiFePO4, cho phép chúng hoạt động đáng tin cậy trong nhiều môi trường đầy thách thức. Hơn nữa, lợi thế về chi phí của SIB, bắt nguồn từ sự phong phú của natri so với lithium, định vị chúng là một giải pháp thay thế hợp lý hơn về lâu dài. Hơn nữa, hiệu suất đặc biệt của chúng ở nhiệt độ lạnh (thấp tới -20℃ và thậm chí -40℃) và tốc độ xả cao vô song của chúng khiến pin natri-ion rất phù hợp cho các ứng dụng khởi động động cơ.
Tóm lại, pin natri-ion là một lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng khởi động ô tô, mang lại lợi thế so với pin axit chì truyền thống về trọng lượng, tác động đến môi trường và tuổi thọ chu kỳ. Trong khi đó, hiệu suất vượt trội về độ an toàn, lợi thế về chi phí, nhiệt độ cực cao và tốc độ xả cao mang lại cho chúng những lợi thế vượt trội so với pin LiFePO4, đặc biệt là trong lĩnh vực pin khởi động ô tô, nơi mật độ năng lượng trung bình có vẻ chấp nhận được, những tiến bộ đang diễn ra trong công nghệ SIB khiến chúng trở thành một ứng cử viên đầy hứa hẹn. Khi ngành công nghiệp ô tô chuyển sang các giải pháp năng lượng bền vững và hiệu quả hơn, pin natri-ion có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống điện khởi động, mang lại sự cân bằng giữa chi phí, hiệu suất và trách nhiệm với môi trường.
mô tả2















